字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

锲而不舍

qiè’érbùshě

kiên trì không bỏ cuộc

Gặp trong câu

学习需要锲而不舍。

xuéxí xūyào qiè’érbùshě

Học tập cần kiên trì không bỏ cuộc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.