字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

侵害

qīnhài

xâm phạm

Gặp trong câu

这种行为侵害了别人的权利。

zhè zhǒng xíngwéi qīnhài le biérén de quánlì

Hành vi này xâm phạm quyền lợi của người khác.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.