字舟Zizhou
侵
Học chữ · Cấp 6

侵

PinyinqīnHán Việtxâm

xâm lược · xâm phạm

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 侵犯, 侵害, 侵略. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 人Cấp 66 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 侵

6 từ
侵犯qīnfànxâm phạm
侵害qīnhàixâm phạm
侵略qīnlüèxâm lược
侵权qīnquánxâm phạm quyền
侵占qīnzhànxâm lược và chiếm đóng
入侵rùqīnxâm lược
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 9 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
侵Số nét9 nét.