字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

亲近

qīnjìn

gần gũi; thân thiết

Gặp trong câu

孩子喜欢亲近自然。

háizi xǐhuan qīnjìn zìrán

Trẻ em thích gần gũi với thiên nhiên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.