字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

亲手

qīnshǒu

tự tay

Gặp trong câu

这件礼物是她亲手做的。

zhè jiàn lǐwù shì tā qīnshǒu zuò de

Món quà này do chính tay cô ấy làm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.