字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

亲眼

qīnyǎn

tận mắt

Gặp trong câu

我亲眼看见他把钱交给了老师。

wǒ qīnyǎn kànjiàn tā bǎ qián jiāo gěi le lǎoshī

Tôi tận mắt thấy cậu ấy đưa tiền cho thầy giáo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.