字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

清单

qīngdān

danh sách mục

Gặp trong câu

出发前,她列了一张购物清单。

chūfā qián tā liè le yī zhāng gòuwù qīngdān

Trước khi đi, cô ấy lập một danh sách đồ cần mua.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.