字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

清静

qīngjìng

yên tĩnh; thanh tịnh

Gặp trong câu

我想找个清静的地方读书。

wǒ xiǎng zhǎo gè qīngjìng de dìfang dúshū

Tôi muốn tìm một nơi yên tĩnh để đọc sách.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.