字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

清凉

qīngliáng

mát mẻ; thanh mát

Gặp trong câu

山里的风很清凉。

shān lǐ de fēng hěn qīngliáng

Gió trên núi rất mát mẻ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.