字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

轻蔑

qīngmiè

khinh miệt

Gặp trong câu

他轻蔑地看了对方一眼。

tā qīngmiè de kàn le duìfāng yī yǎn

Anh ấy liếc đối phương một cái đầy khinh miệt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.