字舟Zizhou
蔑
Học chữ · Cấp 7-9

蔑

PinyinmièHán Việtmiệt

coi thường · không có gì

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 轻蔑. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 艸Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 蔑

1 từ
轻蔑qīngmièkhinh thường; khinh miệt; miệt thị
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 14 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
蔑Số nét14 nét.