字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

轻视

qīngshì

coi thường; xem nhẹ

Gặp trong câu

不要轻视小企业。

bù yào qīngshì xiǎo qǐyè

Đừng coi thường doanh nghiệp nhỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.