Từ vựng · HSK 7–9倾销
qīngxiāo
bán phá giá; dumping
Gặp trong câu
低价倾销商品会破坏市场秩序。 dījià qīngxiāo shāngpǐn huì pòhuài shìchǎng zhìxù
Bán phá giá hàng hóa sẽ làm rối loạn trật tự thị trường.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.