字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

倾斜

qīngxié

nghiêng

Gặp trong câu

桌子有点倾斜,杯子差点掉下去。

zhuōzi yǒu diǎn qīngxié bēizi chà diǎn diào xiàqù

Cái bàn hơi nghiêng, cốc suýt rơi xuống.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.