字舟Zizhou
斜
Học chữ · Cấp 5

斜

PinyinxiéHán Việttà / gia
Tính từ

nghiêng

11 nétBộ 斗Cấp 52 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 斜 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 斜

1 từ
倾斜qīngxiénghiêng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 斗 · 11 nét

斗Bộ thủBộ số 68 trong hệ tra cứu Unicode.
斜Số nét11 nét.