字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

清新

qīngxīn

trong lành; tươi mới

Gặp trong câu

早晨的空气很清新。

zǎochen de kōngqì hěn qīngxīn

Không khí buổi sáng rất trong lành.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.