字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

情报

qíngbào

thông tin; tình báo

Gặp trong câu

他搜集了很多重要的情报。

tā sōují le hěn duō zhòngyào de qíngbào

Anh ấy thu thập được rất nhiều thông tin tình báo quan trọng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.