字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

情侣

qínglǚ

cặp tình nhân; cặp đôi

Gặp trong câu

公园里有不少情侣在散步。

gōngyuán lǐ yǒu bù shǎo qínglǚ zài sànbù

Trong công viên có không ít cặp đôi đang đi dạo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.