字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

情人

qíngrén

tình nhân; người yêu

Gặp trong câu

小说里有一对情人。

xiǎoshuō lǐ yǒu yī duì qíngrén

Trong tiểu thuyết có một đôi tình nhân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.