字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

请示

qǐngshì

xin chỉ thị; xin ý kiến cấp trên

Gặp trong câu

他在发布这条消息前先向主管请示。

tā zài fābù zhè tiáo xiāoxi qián xiān xiàng zhǔguǎn qǐngshì

Trước khi công bố tin này, anh ấy đã xin ý kiến cấp trên phụ trách.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.