字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

庆典

qìngdiǎn

lễ kỷ niệm; đại lễ

Gặp trong câu

学校举行了周年庆典。

xuéxiào jǔxíng le zhōunián qìngdiǎn

Trường đã tổ chức lễ kỷ niệm ngày thành lập.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.