字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

求证

qiúzhèng

kiểm chứng; tìm chứng cứ xác minh

Gặp trong câu

对网上的说法,要多方求证。

duì wǎngshang de shuōfǎ yào duō fāng qiúzhèng

Với những thông tin trên mạng, cần kiểm chứng từ nhiều phía.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.