字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

趋于

qūyú

có xu hướng

Gặp trong câu

今年的价格趋于稳定。

jīnnián de jiàgé qūyú wěndìng

Giá cả năm nay có xu hướng ổn định.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.