字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

驱逐

qūzhú

trục xuất

Gặp trong câu

保安把闹事的人驱逐出去。

bǎo’ān bǎ nàoshì de rén qūzhú chūqù

Nhân viên bảo vệ đuổi người gây rối ra ngoài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.