字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

取材

qǔcái

thu thập tài liệu

Gặp trong câu

写这篇文章时,他从很多书里取材。

xiě zhè piān wénzhāng shí tā cóng hěn duō shū lǐ qǔcái

Khi viết bài này, anh ấy lấy tư liệu từ rất nhiều sách.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.