字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

取经

qǔjīng

đi thỉnh kinh; học hỏi kinh nghiệm

Gặp trong câu

他去外地向同行取经。

tā qù wàidì xiàng tóngháng qǔjīng

Anh ấy đi nơi khác học hỏi kinh nghiệm từ người cùng nghề.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.