字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

去处

qùchù

nơi

Gặp trong câu

周末想出去玩,你知道有什么好去处吗?

zhōumò xiǎng chūqù wán nǐ zhīdào yǒu shénme hǎo qùchù ma

Cuối tuần muốn đi chơi, bạn có biết chỗ nào hay không?

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.