字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

圈子

quānzi

nhóm/giới; mạng lưới quan hệ

Gặp trong câu

他进入了新的工作圈子。

tā jìnrù le xīn de gōngzuò quānzi

Anh ấy đã bước vào một mạng lưới công việc mới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.