字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

全能

quánnéng

toàn năng

Gặp trong câu

她是个全能的运动员。

tā shì gè quánnéng de yùndòngyuán

Cô ấy là một vận động viên toàn năng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.