字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

拳头

quántóu

nắm đấm

Gặp trong câu

他握紧了拳头。

tā wò jǐn le quántóu

Anh ấy siết chặt nắm tay.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.