字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

权威

quánwēi

uy tín; thẩm quyền; có tính uy tín

Gặp trong câu

这份报告使用了权威机构的数据。

zhè fèn bàogào shǐyòng le quánwēi jīgòu de shùjù

Báo cáo này sử dụng dữ liệu của một cơ quan có thẩm quyền.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.