字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

权限

quánxiàn

phạm vi quyền hạn; mức độ quyền lực; quyền truy cập

Gặp trong câu

下载这些论文需要图书馆的访问权限。

xiàzài zhèxiē lùnwén xūyào túshūguǎn de fǎngwèn quánxiàn

Muốn tải các bài báo này cần có quyền truy cập của thư viện.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.