字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

缺口

quēkǒu

chỗ khuyết; khoảng hở

Gặp trong câu

墙上有一个缺口。

qiáng shàng yǒu yī gè quēkǒu

Trên tường có một chỗ khuyết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.