Từ vựng · HSK 7–9缺失
quēshī
thiếu; sự thiếu hụt
Gặp trong câu
这份名单缺失了几个重要的名字。 zhè fèn míngdān quēshī le jǐ gè zhòngyào de míngzi
Danh sách này thiếu mất vài cái tên quan trọng.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.