字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

确凿

quèzáo

rõ ràng

Gặp trong câu

警察找到了确凿的证据。

jǐngchá zhǎo dào le quèzáo de zhèngjù

Cảnh sát đã tìm được bằng chứng xác thực.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.