字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

绕远儿

ràoyuǎnr

đi đường vòng dài

Gặp trong câu

今天路上堵车,我们得绕远儿走。

jīntiān lùshang dǔchē wǒmen děi ràoyuǎnr zǒu

Hôm nay đường kẹt xe, chúng ta phải đi đường vòng xa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.