字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

热腾腾

rèténgténg

nóng hổi

Gặp trong câu

盘子里放着热腾腾的饺子。

pánzi lǐ fàng zhe rèténgténg de jiǎozi

Trên bàn có sủi cảo nóng hổi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.