字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

人品

rénpǐn

phẩm chất con người; nhân phẩm

Gặp trong câu

材料记录了别人对他人品的评价。

cáiliào jìlù le biérén duì tā rénpǐn de píngjià

Tài liệu ghi lại đánh giá của người khác về phẩm chất con người của anh ấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.