字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

人身

rénshēn

thân thể; bản thân con người

Gặp trong câu

法律保护公民的人身安全。

fǎlǜ bǎohù gōngmín de rénshēn ānquán

Pháp luật bảo vệ sự an toàn thân thể của công dân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.