字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

忍耐

rěnnài

nhẫn nại; chịu đựng

Gặp trong câu

材料说他一直在忍耐。

cáiliào shuō tā yìzhí zài rěnnài

Tài liệu nói anh ấy vẫn luôn nhẫn nại, chịu đựng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.