字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

容器

róngqì

đồ chứa

Gặp trong câu

这个容器可以装一公斤水。

zhège róngqì kěyǐ zhuāng yī gōngjīn shuǐ

Cái bình chứa này có thể đựng một ký nước.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.