字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

如意

rúyì

như mong muốn; theo ý muốn

Gặp trong câu

祝你万事如意!

zhù nǐ wàn shì rúyì

Chúc bạn vạn sự như ý!

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.