字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

如一

rúyī

nhất quán

Gặp trong câu

他对朋友始终如一。

tā duì péngyou shǐzhōng rúyī

Anh ấy trước sau như một với bạn bè.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.