字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

入场

rùchǎng

vào sân; vào cửa

Gặp trong câu

观众正在排队入场。

guānzhòng zhèngzài páiduì rùchǎng

Khán giả đang xếp hàng vào cửa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.