字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

弱项

ruòxiàng

điểm yếu của một người

Gặp trong câu

口语一直是我的弱项。

kǒuyǔ yìzhí shì wǒ de ruòxiàng

Khẩu ngữ luôn là điểm yếu của tôi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.