字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

赛车

sàichē

đua ô tô

Gặp trong câu

他最大的爱好是看赛车比赛。

tā zuì dà de àihào shì kàn sàichē bǐsài

Sở thích lớn nhất của anh ấy là xem đua xe.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.