字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

三角

sānjiǎo

tam giác; hình tam giác

Gặp trong câu

他用三角尺画图。

tā yòng sānjiǎo chǐ huà tú

Anh ấy dùng thước ê-ke để vẽ hình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.