字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

丧生

sàngshēng

chết

Gặp trong câu

那次事故中有三个人丧生。

nà cì shìgù zhōng yǒu sān gè rén sàngshēng

Trong vụ tai nạn đó có ba người thiệt mạng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.