字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

骚扰

sāorǎo

quấy rầy

Gặp trong câu

最近老是接到骚扰电话,真烦人。

zuìjìn lǎoshì jiē dào sāorǎo diànhuà zhēn fán rén

Dạo này cứ nhận được điện thoại quấy rối, thật phiền.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.