字舟Zizhou
骚
Học chữ · Cấp 7-9

骚 / 騷

PinyinsāoHán Việttao

quấy rầy; làm gián đoạn · mùi hôi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 骚乱, 骚扰. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 马Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 骚

2 từ
骚乱sāoluànnáo động; bạo loạn
骚扰sāorǎoquấy rầy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 马 · 12 nét

马Bộ thủBộ số 187' trong hệ tra cứu Unicode.
骚Số nét12 nét.
騷phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.